Phép dịch "sitting floor" thành Tiếng Việt

sạp là bản dịch của "sitting floor" thành Tiếng Việt.

sitting floor
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sạp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sitting floor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sitting floor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch