Phép dịch "floodplain" thành Tiếng Việt

biền, Bãi bồi là các bản dịch hàng đầu của "floodplain" thành Tiếng Việt.

floodplain noun ngữ pháp

An alluvial plain that experiences occasional or periodic flooding. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • biền

    noun
  • Bãi bồi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " floodplain " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "floodplain" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch