Phép dịch "floccule" thành Tiếng Việt
bông, cụm là các bản dịch hàng đầu của "floccule" thành Tiếng Việt.
floccule
noun
ngữ pháp
A small, loosely aggregated mass of material suspended in, or precipitated from a solution; a floc [..]
-
bông
noun -
cụm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " floccule " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "floccule" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kết bông
-
kết bông
-
kết bông
-
sự kết bông · sự lên bông
-
sự kết bông
-
sự kết bông · sự lên bông
Thêm ví dụ
Thêm