Phép dịch "floating-point" thành Tiếng Việt
dấy phẩy động là bản dịch của "floating-point" thành Tiếng Việt.
floating-point
(Of a number) Written in two parts as a mantissa (the value of the digits) and characteristic (the power of a number base) e.g. 0.314159 x 10^2
-
dấy phẩy động
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " floating-point " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "floating-point" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Số thực dấu phẩy động · điểm lẻ · điểm phù động
Thêm ví dụ
Thêm