Phép dịch "floatation" thành Tiếng Việt

sự khai trương, sự khởi công, sự nổi là các bản dịch hàng đầu của "floatation" thành Tiếng Việt.

floatation noun ngữ pháp

(UK, finance) The launching onto the market of a tranch of stocks or shares, usually a new issue. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự khai trương

  • sự khởi công

  • sự nổi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự trôi
    • sự tách đãi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " floatation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "floatation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch