Phép dịch "floating" thành Tiếng Việt

thay đổi, di động, nổi là các bản dịch hàng đầu của "floating" thành Tiếng Việt.

floating adjective noun verb ngữ pháp

That which floats or float. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thay đổi

    verb
  • di động

    adjective noun

    I've never been in a floating house before.

    Cháu chưa từng được thấy một ngôi nhà di động.

  • nổi

    verb

    As bits of rare meat floated in the broth .

    Nhìn những miếng thịt trôi nổi trong nước dùng .

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phiếm định
    • sự hạ thuỷ
    • sự khai trương
    • sự khởi công
    • sự nổi
    • sự thả trôi
    • trôi
    • để bơi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " floating " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Floating
+ Thêm

"Floating" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Floating trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "floating" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "floating" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch