Phép dịch "floatage" thành Tiếng Việt
mảng, sự nổi, sự trôi lềnh bềnh là các bản dịch hàng đầu của "floatage" thành Tiếng Việt.
floatage
noun
ngữ pháp
Alternative form of [i]flotage[/i]
-
mảng
-
sự nổi
-
sự trôi lềnh bềnh
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thuyền bè trên sông
- vật nổi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " floatage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm