Phép dịch "flit" thành Tiếng Việt

bay nhẹ nhàng, đi nhẹ nhàng, bay chuyền là các bản dịch hàng đầu của "flit" thành Tiếng Việt.

flit adjective verb noun ngữ pháp

A fluttering or darting movement. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bay nhẹ nhàng

  • đi nhẹ nhàng

  • bay chuyền

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chuyển chỗ ở
    • di chuyển
    • di cư
    • sự dọn nhà
    • vụt qua
    • đổi chỗ ở
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "flit" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "flit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch