Phép dịch "flirting" thành Tiếng Việt
tán tỉnh là bản dịch của "flirting" thành Tiếng Việt.
flirting
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of flirt. [..]
-
tán tỉnh
I thought she was just flirting with me.
Tôi nghĩ là cô ả này đang tán tỉnh tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flirting " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Flirting
Flirting (film)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Flirting" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Flirting trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "flirting" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
búng mạnh · cái giật · giật giật · người tán tỉnh · người ve vãn · nội động từ · o · phẩy mạnh · rung mạnh · rung rung · sự giật · tán tỉnh · ve vãn · vẫy mạnh · vờ tán tỉnh · vờ ve vãn · đùa · đùa bỡn · đùa cợt
-
tán tỉnh
Thêm ví dụ
Thêm