Phép dịch "flicker" thành Tiếng Việt
chập chờn, bập bùng, lập loè là các bản dịch hàng đầu của "flicker" thành Tiếng Việt.
flicker
verb
noun
ngữ pháp
(US) A certain type of small woodpecker, especially of the genus Colaptes [..]
-
chập chờn
verbEvery sound, every flickering shadow would surely heighten their expectation: ‘Could this be our master?’
Mỗi tiếng động, mỗi bóng người chập chờn chắc đã làm họ thêm nóng lòng mong đợi: ‘Có thể đó là chủ mình chăng?’
-
bập bùng
I say we pull out all the stops and we get those little lights flickering again.
Ta hãy cố hết sức và làm những điểm sáng đó bập bùng lần nữa.
-
lập loè
Like the others, I wear a flickering, cheap flashlight
Như mọi người, tôi đeo 1 chiếc đèn pin lập loè rẻ tiền
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chấp chới
- cảm giác thoáng qua
- giập giờn
- hắt hiu
- leo lét
- lung linh
- lấp ló
- mỏng manh
- nhấp nháy
- rung rinh
- sự rung rinh
- ánh lửa bập bùng
- ánh sáng lung linh
- đu đưa
- thoáng qua
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flicker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "flicker"
Các cụm từ tương tự như "flicker" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
huỳnh
-
bập bùng · le lói · lung linh · lập loè · rung rinh · đu đưa
-
bập bùng · le lói · lung linh · lập loè · rung rinh · đu đưa
-
bập bùng · le lói · lung linh · lập loè · rung rinh · đu đưa
Thêm ví dụ
Thêm