Phép dịch "flies" thành Tiếng Việt

ruồi nhặng là bản dịch của "flies" thành Tiếng Việt.

flies verb noun

Plural form of fly. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ruồi nhặng

    ♫ Flies in my eyes, head too big for my size ♫

    ♫ Ruồi nhặng đậu đầy trên mắt, đầu tôi bỗng to quá khổ so với thân hình ♫

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flies " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "flies" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "flies" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch