Phép dịch "flick" thành Tiếng Việt
búng, cái búng, cú đánh nhẹ là các bản dịch hàng đầu của "flick" thành Tiếng Việt.
flick
verb
noun
ngữ pháp
A short, quick movement, especially a brush, sweep, or flip. [..]
-
búng
verbI can flick a fly from my horse's ear without breaking the rhythm of his stride.
Ta có thể búng một con ruồi ra khỏi tai ngựa mà không làm thay đổi nhịp bước của nó.
-
cái búng
-
cú đánh nhẹ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phim chiếu bóng
- buổi chiếu phim
- cái giật
- cái gõ nhẹ
- cái nảy
- cái đập nhẹ
- gõ nhẹ
- tiếng tách tách
- vụt nhẹ
- đánh nhẹ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flick " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Flick
proper
A diminutive form of Felicity
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Flick" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Flick trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "flick" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dao bấm tự động
-
phủi
Thêm ví dụ
Thêm