Phép dịch "fledgling" thành Tiếng Việt

chim con, người non nớt, người thiếu kinh nghiệm là các bản dịch hàng đầu của "fledgling" thành Tiếng Việt.

fledgling adjective noun ngữ pháp

untried or inexperienced [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chim con

    If it seems that the fledgling might hit the ground, the mother swoops down under it, carrying it ‘on her pinions.’

    Khi chim con có nguy cơ rớt xuống đất, chim mẹ liền lượn xuống cõng nó “trên chéo cánh”.

  • người non nớt

  • người thiếu kinh nghiệm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fledgling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fledgling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch