Phép dịch "fledge" thành Tiếng Việt

gài tên vào, lót lông, trang trí bằng lông là các bản dịch hàng đầu của "fledge" thành Tiếng Việt.

fledge adjective verb ngữ pháp

(transitive) To care for a young bird until it is capable of flight. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gài tên vào

  • lót lông

  • trang trí bằng lông

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fledge " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fledge" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chính thức · hoàn thiện · ra ràng · toàn diện · đủ lông đủ cánh
  • đã có thể bay · đã đủ lông
  • chính thức · hoàn thiện · ra ràng · toàn diện · đủ lông đủ cánh
Thêm

Bản dịch "fledge" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch