Phép dịch "flay" thành Tiếng Việt
róc, bóc, tước là các bản dịch hàng đầu của "flay" thành Tiếng Việt.
flay
verb
noun
ngữ pháp
to lash [..]
-
róc
-
bóc
-
tước
verb noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lột da
- mẳng mỏ thậm tệ
- phê bình nghiêm khắc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flay " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "flay" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người tống tiền
Thêm ví dụ
Thêm