Phép dịch "flea" thành Tiếng Việt

bọ chét, con bọ chét, bọ là các bản dịch hàng đầu của "flea" thành Tiếng Việt.

flea verb noun ngữ pháp

A small, wingless, parasitic insect of the order Siphonaptera, renowned for its bloodsucking habits and jumping abilities. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bọ chét

    noun

    Don't know about ticks, but her dog's definitely got fleas.

    Ko biết ve thì thế nào chứ chó của cô ấy chắc chắn là có bọ chét.

  • con bọ chét

    noun

    parasitic insect

    Or I'll crush you underfoot like a flea.

    Nếu không ta sẽ đạp nát mi như một con bọ chét!

  • bọ

    noun

    Don't know about ticks, but her dog's definitely got fleas.

    Ko biết ve thì thế nào chứ chó của cô ấy chắc chắn là có bọ chét.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bọ chó
    • chợ trời
    • con rận
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flea " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Flea

Flea (musician)

+ Thêm

"Flea" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Flea trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "flea"

Các cụm từ tương tự như "flea" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Chợ trời · chợ trời
  • chăn chui
  • bọ chét · con bọ chét
  • chỗ bọ chét đốt · món chi tiêu vặt · sự phiền hà nhỏ · vết đỏ nhỏ · điều nhỏ mọn
  • bệ rạc · bị bọ chét đốt · lốm đốm đỏ · tiều tuỵ
  • chỗ bọ chét đốt · món chi tiêu vặt · sự phiền hà nhỏ · vết đỏ nhỏ · điều nhỏ mọn
Thêm

Bản dịch "flea" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch