Phép dịch "flea-bite" thành Tiếng Việt

chỗ bọ chét đốt, món chi tiêu vặt, sự phiền hà nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "flea-bite" thành Tiếng Việt.

flea-bite
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chỗ bọ chét đốt

  • món chi tiêu vặt

  • sự phiền hà nhỏ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vết đỏ nhỏ
    • điều nhỏ mọn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flea-bite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "flea-bite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch