Phép dịch "flamboyant" thành Tiếng Việt
chói lọi, loè loẹt, kêu là các bản dịch hàng đầu của "flamboyant" thành Tiếng Việt.
flamboyant
adjective
noun
ngữ pháp
(architecture) Referred to as the final stage of French Gothic architecture from the 14th to the 16th centuries. [..]
-
chói lọi
adjective -
loè loẹt
-
kêu
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lòe loẹt
- cây phượng
- cường điệu
- hoa mỹ
- hoa phượng
- khoa trương
- rực rỡ
- sáng rực
- sặc sỡ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flamboyant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "flamboyant"
Các cụm từ tương tự như "flamboyant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sặc sỡ · tính chất chói lọi · tính chất loè loẹt · tính chất rực rỡ · tính chất sặc sỡ
-
tính chất chói lọi · tính chất loè loẹt · tính chất rực rỡ · tính chất sặc sỡ
Thêm ví dụ
Thêm