Phép dịch "corn flakes" thành Tiếng Việt

bánh bột ngô nướng là bản dịch của "corn flakes" thành Tiếng Việt.

corn flakes noun ngữ pháp

a breakfast cereal made from toasted flakes of maize. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bánh bột ngô nướng

    noun

    breakfast cereal

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " corn flakes " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "corn flakes"

Thêm

Bản dịch "corn flakes" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch