Phép dịch "fire escape" thành Tiếng Việt
lối thoát hiểm, lối thoát hoả hoạn là các bản dịch hàng đầu của "fire escape" thành Tiếng Việt.
fire escape
noun
ngữ pháp
any of the series of emergency doors, ladders, or stairs used to evacuate a building if a fire breaks out. [..]
-
lối thoát hiểm
I'm dropping you on the fire escape!
Tôi sẽ thả cô tại lối thoát hiểm.
-
lối thoát hoả hoạn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fire escape " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "fire escape"
Các cụm từ tương tự như "fire escape" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thang phòng cháy
Thêm ví dụ
Thêm