Phép dịch "cease fire" thành Tiếng Việt
ngừng bắn, đình chiến là các bản dịch hàng đầu của "cease fire" thành Tiếng Việt.
cease fire
-
ngừng bắn
Has General Tshombe even accepted a cease fire yet?
Tướng Tshombe đã chấp nhận thỏa thuận ngừng bắn chưa?
-
đình chiến
verbCaptain, the Son'a crew would like to negotiate a cease-fire.
Thuyền trưởng, người Son'a muốn thỏa thuận đình chiến với chúng ta.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cease fire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cease fire" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hưu binh · lệnh ngừng bắn · sự ngừng bắn
-
cầu hoà
Thêm ví dụ
Thêm