Phép dịch "fire" thành Tiếng Việt
lửa, hoả, hỏa là các bản dịch hàng đầu của "fire" thành Tiếng Việt.
(uncountable) A (usually self-sustaining) chemical reaction involving the bonding of oxygen with carbon or other fuel, with the production of heat and the presence of flame or smouldering. [..]
-
lửa
nounsomething that has produced or is capable of producing this chemical reaction [..]
The Beatles set the world on fire with their incredible music.
The Beatles nhấn chìm cả thế giới trong biển lửa với thứ âm nhạc tuyệt vời của họ.
-
hoả
nounoxidation reaction [..]
I'm told that your prior foster home was destroyed by a fire.
Nghe nói là trại trẻ mồ côi trước đây của cháu đã bị hoả hoạn thiêu rụi.
-
hỏa
nounone of the basic elements [..]
Melissa completely lost her head when the house caught on fire. She didn't know what to do.
Melissa hoàn toàn mất bình tĩnh khi ngôi nhà phát hỏa. Cô ấy không biết nên làm gì.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vụ cháy
- bắn
- hỏa lực
- hỏa hoạn
- 火
- hoả hoạn
- cháy
- đốt
- nung
- vụ hỏa hoạn
- đám cháy
- thải
- đuổi
- hoả lực
- nhiệt tình
- nổ súng
- sa thải
- ánh sáng
- nổ
- chạy
- sấy
- hóa
- bắt lửa
- bốc cháy
- cách chức
- cơn sốt
- cổ võ
- khuyến khích
- khử trùng
- làm nổ
- làm phấn khởi
- làm đỏ
- lò sưởi
- nguồn cảm hứng
- ngọn lửa
- nóng lên
- rực đỏ
- sự bắn hoả lực
- sự cháy
- sự cháy nhà
- sự hăng hái
- sự sốt
- sự sốt sắng
- xạ kích
- ánh lửa
- đốt cháy
- lừa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Fire" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fire trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
The sector of the economy including finance, insurance and real estate businesses.
"FIRE" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho FIRE trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "fire"
Các cụm từ tương tự như "fire" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngừng bắn · đình chiến
-
lối thoát hiểm · lối thoát hoả hoạn
-
trường bắn
-
xe chữa cháy
-
lò than hồng
-
sở cứu hỏa