Phép dịch "finicky" thành Tiếng Việt

cầu kỳ, kiểu cách, quá tỉ mỉ là các bản dịch hàng đầu của "finicky" thành Tiếng Việt.

finicky adjective ngữ pháp

(informal) Demanding, requiring above-normal care. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cầu kỳ

  • kiểu cách

  • quá tỉ mỉ

  • khó tính

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " finicky " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "finicky" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "finicky" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch