Phép dịch "finish" thành Tiếng Việt
kết thúc, hoàn thành, làm xong là các bản dịch hàng đầu của "finish" thành Tiếng Việt.
An end: the end of anything. [..]
-
kết thúc
verbto complete [..]
Happy endings are just stories that haven't finished yet.
Kết thúc có hậu chỉ vì câu chuyện đó vẫn chưa kết thúc.
-
hoàn thành
verbto complete [..]
Tom wondered how long it would take Mary to finish the job.
Tom thắc mắc không biết mất bao lâu thì Mary hoàn thành công việc.
-
làm xong
verbto complete [..]
I'm convinced we can finish this by tomorrow.
Tớ tin bọn mình có thể làm xong vào ngày mai
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hết
- xong
- rồi
- nốt
- phần cuối
- phần kết thúc
- sự kết thúc
- cho đi đời
- cuối cùng
- dùng hết
- giết chết
- hoàn tất
- làm mệt nhoài
- sự hoàn thiện
- sự kết liễu
- sự sang sửa
- tích chất kỹ
- tính chất trau chuốt
- đoạn kết thúc
- hoàn
- tất
- đích
- liễu
- ăn
- bãi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " finish " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A navigation button used to complete and close a wizard.
"Finish" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Finish trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "finish"
Các cụm từ tương tự như "finish" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phân xưởng hoàn thiện
-
ngày kết thúc
-
chế phẩm · thành phẩm
-
sống mái · đến cùng
-
hết lời
-
kết liễu · kết thúc · ăn
-
kết liễu · kết thúc
-
kết thúc · ăn