Phép dịch "finished" thành Tiếng Việt

hết, tận, vãn là các bản dịch hàng đầu của "finished" thành Tiếng Việt.

finished adjective verb ngữ pháp

Processed or perfected. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hết

    verb

    Blackmail or no blackmail, he will be finished, right?

    Tống tiền hay không tống tiền, hắn sẽ xử lý hết, đúng không?

  • tận

    adjective

    Finish the remodeling, spend some time with Tracy.

    ngừng việc này đi. hãy tận hưởng một chút thời gian với Tracy đi.

  • vãn

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đã hoàn chỉnh
    • đã hoàn hảo
    • đã hoàn thành
    • đã kết thúc
    • đã xong
    • chấm dứt
    • hoàn chỉnh
    • hoàn thành
    • hoàn tất
    • kết thúc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " finished " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "finished" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "finished" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch