Phép dịch "filled" thành Tiếng Việt

được làm đầy, đầy là các bản dịch hàng đầu của "filled" thành Tiếng Việt.

filled adjective verb ngữ pháp

That is now full. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • được làm đầy

    Here's the balloon being filled up with helium, and you can see it's a gorgeous sight.

    Quả khí cầu ở đây đã được làm đầy với khí helium, bạn có thể thấy đây là một cảnh rất tráng lệ.

  • đầy

    adjective

    How many litres does it take to fill a hot tub?

    Cần bao nhiêu lít để đổ đầy bồn tắm nóng?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " filled " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "filled" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • rơle nạp khí
  • bổ nhiệm · chiếm · choán hết · chứa đầy · cái làm đầy · giữ · hoàn thành · hàn · ken · làm căng · làm thoả mãn · làm thoả thích · làm đầy · lấp kín · nhồi · nhồi nhét · nền đường · phồng căng · rót đầy · sung · sự no nê · thế vào · thồn · thực hiện · tràn đầy · trám · xếp đầy · điền · điền vào · đáp ứng · đầy · đắp đầy · đổ đầy · độn
  • haøn raêng
  • hoảng sợ
  • bắc cầu
  • pháo dây
  • hiệu quả tô
  • đầy loa
Thêm

Bản dịch "filled" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch