Phép dịch "fill" thành Tiếng Việt

nhồi, làm đầy, đổ đầy là các bản dịch hàng đầu của "fill" thành Tiếng Việt.

fill verb noun ngữ pháp

(transitive) To satisfy or obey (an order, request, or requirement). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhồi

    I presume it is your girlfriend who fills your head with this nonsense, huh?

    Mẹ cho là bạn gái con đã nhồi vào đầu con những điều vớ vẩn.

  • làm đầy

    Your brain just lets it go. The brain doesn't need to fill that in.

    Não các bạn cho nó qua. Não các bạn không cần phải tự làm đầy chỗ đó.

  • đổ đầy

    How many litres does it take to fill a hot tub?

    Cần bao nhiêu lít để đổ đầy bồn tắm nóng?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đầy
    • chiếm
    • chứa đầy
    • đáp ứng
    • điền
    • hàn
    • giữ
    • độn
    • trám
    • ken
    • thồn
    • bổ nhiệm
    • choán hết
    • cái làm đầy
    • hoàn thành
    • làm căng
    • làm thoả mãn
    • làm thoả thích
    • lấp kín
    • nhồi nhét
    • nền đường
    • phồng căng
    • rót đầy
    • sự no nê
    • thế vào
    • thực hiện
    • tràn đầy
    • điền vào
    • đắp đầy
    • sung
    • xếp đầy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fill " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Fill proper

A surname.

+ Thêm

"Fill" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fill trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "fill"

Các cụm từ tương tự như "fill" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fill" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch