Phép dịch "figures" thành Tiếng Việt

số học, tính toán là các bản dịch hàng đầu của "figures" thành Tiếng Việt.

figures verb noun

Plural form of figure. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • số học

    noun plural

    Several scholars attribute a figurative sense to the term “altar” in this text.

    Một số học giả giải thích từ “bàn thờ” trong đoạn này theo nghĩa bóng.

  • tính toán

    plural

    We'll figure out a way to deal with the air threat.

    Chúng ta sẽ tính toán cách xử trí mối đe dọa trên không.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " figures " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "figures" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "figures" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch