Phép dịch "figured" thành Tiếng Việt
có hình nhịp điệu, có hình vẽ, in hoa là các bản dịch hàng đầu của "figured" thành Tiếng Việt.
figured
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of figure. [..]
-
có hình nhịp điệu
-
có hình vẽ
-
in hoa
-
tính toaùn, hình dung, töôûng töôïng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " figured " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "figured" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bộ dạng
-
bung xung · bù nhìn · mặt
-
điều thổi phồng
-
hình thái tu từ
-
Số hình học
-
hiểu · tìm ra
-
Trượt băng nghệ thuật · trượt băng nghệ thuật
Thêm ví dụ
Thêm