Phép dịch "figurehead" thành Tiếng Việt

hình chạm ở đầu mũi tàu là bản dịch của "figurehead" thành Tiếng Việt.

figurehead noun ngữ pháp

(nautical) A carved figure on the prow of a sailing ship. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hình chạm ở đầu mũi tàu

  • hình chạm ở đầu mũi tàu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " figurehead " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "figurehead"

Thêm

Bản dịch "figurehead" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch