Phép dịch "fiend" thành Tiếng Việt
ma quỷ, người thích, quỷ là các bản dịch hàng đầu của "fiend" thành Tiếng Việt.
fiend
verb
noun
ngữ pháp
A demon [..]
-
ma quỷ
noun -
người thích
-
quỷ
nounThe same fiend that brought down the arena in Capua?
Cũng chính là con quỷ đã đánh sụp đấu trườ ng của Capua?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kẻ hung ác
- kẻ tàn ác
- người nghiện
- quỷ sứ
- ác quỷ
- ác ôn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fiend " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fiend" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quỷ xa tăng
Thêm ví dụ
Thêm