Phép dịch "fields" thành Tiếng Việt
ruộng đồng là bản dịch của "fields" thành Tiếng Việt.
fields
verb
noun
Plural form of field. [..]
-
ruộng đồng
He had to work first, caring for his fields, or crops.
Trước hết, người đó phải làm việc, chăm lo cho ruộng đồng hoặc mùa màng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fields " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Fields
proper
noun
A surname. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Fields" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fields trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "fields" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cerastium grandiflorum
-
Trường đóng đại số
-
môn học
-
ruộng lúa · ruộng ngô
-
trường siêu móc nối
-
trường biểu mẫu
Thêm ví dụ
Thêm