Phép dịch "fieldfare" thành Tiếng Việt
chim hét đầu xám là bản dịch của "fieldfare" thành Tiếng Việt.
fieldfare
noun
ngữ pháp
A large thrush, Turdus pilaris, a bird of Eurasia. [..]
-
chim hét đầu xám
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fieldfare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "fieldfare"
Thêm ví dụ
Thêm