Phép dịch "fiddlestick" thành Tiếng Việt
cái vĩ là bản dịch của "fiddlestick" thành Tiếng Việt.
fiddlestick
noun
ngữ pháp
A bow used to play the fiddle. [..]
-
cái vĩ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fiddlestick " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fiddlestick" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
láo toét · vớ vẩn
-
láo toét · vớ vẩn
Thêm ví dụ
Thêm