Phép dịch "fidget" thành Tiếng Việt
bồn chồn, không yên tâm, không ở yên một chỗ là các bản dịch hàng đầu của "fidget" thành Tiếng Việt.
fidget
verb
noun
ngữ pháp
(intransitive) to wiggle or twitch; to move around nervously or idly [..]
-
bồn chồn
they become anxious, they panic, they fidget,
họ sẽ trở nên lo lắng, hoảng sợ, họ bồn chồn
-
không yên tâm
-
không ở yên một chỗ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lo lắng
- làm sốt ruột
- người hay sốt ruột
- ngứa ngáy
- nhí nháy
- sốt ruột
- sự bồn chồn
- sự hối hả
- tiếng sột soạt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fidget " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm