Phép dịch "fiasco" thành Tiếng Việt
sự thất bại, thất bại hoàn toàn là các bản dịch hàng đầu của "fiasco" thành Tiếng Việt.
fiasco
noun
ngữ pháp
A ludicrous or humiliating failure. Some effort that went quite wrong. [..]
-
sự thất bại
I'm out 100 grand, thanks to your frigging fiasco.
Tao đã mất 100 ngàn đô, cảm ơn sự thất bại hoàn toàn của mày.
-
thất bại hoàn toàn
I'm out 100 grand, thanks to your frigging fiasco.
Tao đã mất 100 ngàn đô, cảm ơn sự thất bại hoàn toàn của mày.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fiasco " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Fiasco
Fiasco (novel)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Fiasco" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fiasco trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm