Phép dịch "fiacre" thành Tiếng Việt

xe ngựa bốn bánh là bản dịch của "fiacre" thành Tiếng Việt.

fiacre noun ngữ pháp

A small carriage for hire. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xe ngựa bốn bánh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fiacre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fiacre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch