Phép dịch "fiance" thành Tiếng Việt

vị hôn phu là bản dịch của "fiance" thành Tiếng Việt.

fiance verb noun ngữ pháp

Alternative spelling of [i]fiancé[/i] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vị hôn phu

    noun

    He is my youngest daughter's fianc?

    Cậu ta là vị hôn phu của con gái út của tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fiance " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fiance" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch