Phép dịch "fetus" thành Tiếng Việt
thai, bào thai, phôi là các bản dịch hàng đầu của "fetus" thành Tiếng Việt.
fetus
noun
ngữ pháp
An unborn or unhatched vertebrate showing signs of the mature animal. [..]
-
thai
nounfetus
The risk to the fetus is extremely low.
Sự nguy hiểm tới bào thai là cực kì thấp.
-
bào thai
nounfetus
The risk to the fetus is extremely low.
Sự nguy hiểm tới bào thai là cực kì thấp.
-
phôi
nounJust terminating the fetus when it's glued to her intestines is high-risk surgery.
Loại bỏ phôi thai khi nó dính với ruột của cô ta là một phẫu thuật rủi ro rất lớn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thai nhi
- 胎
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fetus " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "fetus"
Các cụm từ tương tự như "fetus" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bào thai
Thêm ví dụ
Thêm