Phép dịch "fettle" thành Tiếng Việt
tình hình, tình trạng, điều kiện là các bản dịch hàng đầu của "fettle" thành Tiếng Việt.
fettle
verb
noun
ngữ pháp
A state of proper physical condition; kilter or trim. [..]
-
tình hình
noun -
tình trạng
-
điều kiện
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fettle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm