Phép dịch "fesse" thành Tiếng Việt
băng ngang giữa là bản dịch của "fesse" thành Tiếng Việt.
fesse
noun
ngữ pháp
Alternative spelling of [i]fess[/i] (horizontal band in heraldry) [..]
-
băng ngang giữa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fesse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm