Phép dịch "festival" thành Tiếng Việt
ngày hội, đại hội liên hoan, hội diễn là các bản dịch hàng đầu của "festival" thành Tiếng Việt.
festival
adjective
noun
ngữ pháp
Pertaining to a feast or feast-day. (Now only as the noun used attributively.) [..]
-
ngày hội
nouncelebration
-
đại hội liên hoan
nouncelebration
-
hội diễn
nouncelebration
We made sure that these festivals coincided
Chúng tôi tìm cách để lễ hội diễn ra cùng lúc với
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lễ hội
- lễ
- hội hè
- khánh tiết
- thuộc ngày hội
- thường kỳ
- đại hội
- Lễ hội
- liên hoan
- ngày lễ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " festival " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Festival
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Festival" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Festival trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "festival" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Liên hoan phim quốc tế Busan
-
Ngày hội văn học
-
Liên hoan phim · liên hoan phim
-
thanh minh
-
Tết Đoan Ngọ
-
Tết Trung Thu · tết Trung Thu · 節中秋
-
ngày Tết · tết
-
Liên hoan phim Berlin
Thêm ví dụ
Thêm