Phép dịch "fermentation" thành Tiếng Việt

sự lên men, sự khích động, sự náo động là các bản dịch hàng đầu của "fermentation" thành Tiếng Việt.

fermentation noun ngữ pháp

(biochemistry) Any of many anaerobic biochemical reactions in which an enzyme (or several enzymes produced by a microorganism) catalyses the conversion of one substance into another; especially the conversion (using yeast) of sugars to alcohol or acetic acid with the evolution of carbon dioxide [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự lên men

    The fermentation which started at stage three is continuing

    Sự lên men đã bắt đầu ở công đoạn 3 sẽ tiếp tục

  • sự khích động

  • sự náo động

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự sôi sục
    • sự vận động
    • sự xôn xao
    • sự xúi giục
    • Lên men
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fermentation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fermentation"

Các cụm từ tương tự như "fermentation" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • có thể khích động · có thể kích thích · có thể vận động · có thể xúi giục
  • bỗng
  • sự lên men rượu
  • bỗng
  • Chao · chao
  • sự lên men thêm · sự lên men tiếp
  • con men · dậy men · khích động · kích thích · làm dậy men · làm lên men · làm náo động · làm sôi sục · làm xôn xao · lên men · men · ngả · náo động · sôi sục · sự khích động · sự lên men · sự náo động · sự vận động · sự xôn xao · vận động · xôn xao · xúi giục
  • rượu
Thêm

Bản dịch "fermentation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch