Phép dịch "Fern" thành Tiếng Việt
Ngành Dương xỉ, cây dương xỉ, dương xỉ là các bản dịch hàng đầu của "Fern" thành Tiếng Việt.
A female given name from the fern plant. [..]
-
Ngành Dương xỉ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Fern " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Any of a group of some twenty thousand species of vascular plants classified in the Division Pteridophyta (formerly known by some as Filicophyta) that lacks seeds and reproduces by shedding spores to initiate an alternation of generations. [..]
-
cây dương xỉ
nounplant
There's lots of ferns growing out there.
Có rất nhiều cây dương xỉ mọc ngoài đó.
-
dương xỉ
The key to this advanced breathing apparatus is on the underside of each fern leaf.
Chìa khóa cho thiết bị hô hấp hiện đại này nằm bên trong từng chiếc lá dương xỉ.
-
ngành dương xỉ
"FERN" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho FERN trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Fern"
Các cụm từ tương tự như "Fern" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bèo
-
Họ Guột
-
bèo bọt
-
cú muỗi
-
cây tổ diều
-
Họ Ráng lá dừa
-
Ngành Dương xỉ
-
Họ Bòng bong