Phép dịch "fenderless" thành Tiếng Việt

không có lá chắn là bản dịch của "fenderless" thành Tiếng Việt.

fenderless adjective ngữ pháp

Without a fender.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không có lá chắn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fenderless " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fenderless" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch