Phép dịch "fend" thành Tiếng Việt
né, tránh, chống đỡ được là các bản dịch hàng đầu của "fend" thành Tiếng Việt.
fend
verb
noun
ngữ pháp
(intransitive) To take care of or responsibility for oneself. [..]
-
né
-
tránh
verb -
chống đỡ được
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- gạt được
- lo liệu
- đánh lui
- đẩy lui
- đẩy xa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fend " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm