Phép dịch "fender" thành Tiếng Việt
lá chắn, cái chắn bùn, cái cản sốc là các bản dịch hàng đầu của "fender" thành Tiếng Việt.
fender
verb
noun
ngữ pháp
(US) panel of a car which encloses the wheel area, especially the front wheels [..]
-
lá chắn
-
cái chắn bùn
Strange to mow someone over with your own car and not even wipe the blood off the fender.
Thật là lạ khi chèn một ai đó bằng chính chiếc xe của mình mà lại không thèm lau vết máu trên cái chắn bùn.
-
cái cản sốc
-
vật chắn
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fender " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Fender
proper
A surname of German origin, a variant of Fenrich or Fendler. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Fender" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fender trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "fender"
Thêm ví dụ
Thêm