Phép dịch "feeding" thành Tiếng Việt

cho ăn, sự bồi dưỡng, sự cho ăn là các bản dịch hàng đầu của "feeding" thành Tiếng Việt.

feeding noun verb ngữ pháp

Present participle of feed. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cho ăn

    Do they feed you enough where you are?

    Chỗ con làm họ có cho ăn đủ không?

  • sự bồi dưỡng

  • sự cho ăn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự cung cấp
    • sự cung dưỡng
    • sự nuôi lớn
    • đồng cỏ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " feeding " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "feeding"

Các cụm từ tương tự như "feeding" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ăn cháo đá bát
  • băng đạn · bữa chén · bữa ăn · cho · cho ăn · chạy tới · chất liệu · cung cấp · cung cấp web · cúc dục · cỏ · làm tăng · lần bú · nguồn cấp dữ liệu · nhắc bằng vĩ bạch · nuôi · nuôi cho lớn · nuôi dưỡng · nuôi nấng · suất cỏ khô · suất lúa mạch · sự cho ăn · sự cung cấp · sự cung dưỡng · sự ăn · tiếp băng · tiếp phiếu · tiếp sóng · ăn · ăn cơm · ăn cỏ · đi tới · đạn · đồng cỏ
  • luồng dẫn hoạt động
  • ăn cỏ
  • cuộn cung cấp
  • nuôi bằng sữa ngoài · nuôi bộ
  • phướng
  • dòng cung cấp · dòng dưỡng
Thêm

Bản dịch "feeding" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch