Phép dịch "feathering" thành Tiếng Việt

bộ cánh, bộ lông, cánh tên bằng lông là các bản dịch hàng đầu của "feathering" thành Tiếng Việt.

feathering noun verb ngữ pháp

Present participle of feather. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bộ cánh

    Their feathers are just too bright.

    Bộ cánh của chúng quá lấp lánh.

  • bộ lông

    It was hunted to death for its feathers.

    Bị săn bắt đến tuyệt chủng vì bộ lông của chúng.

  • cánh tên bằng lông

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nét giống như lông
    • sự gợn sóng
    • sự nhồi bông
    • sự nổi lềnh bềnh
    • sự phe phẩy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " feathering " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "feathering" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • người ngu ngốc · người đần độn
  • ngu ngốc · đần độn
  • nón lông
  • có cánh · có lông · có trang trí lông · hình lông · nhanh
  • lông cứng
  • Lông vũ · bắn rụng lông · bọc bằng lông · bộ cánh · bộ lông · chim muông săn bắn · chèo là mặt nước · chỉnh ai · chỗ nứt · cánh tên bằng lông · cắm lông vào · gợn sóng · làm nhục ai · lông · lông chim · lông vũ · mọc lông · ngù · nổi lềnh bềnh · phe phẩy · phủ đầy lông · rung người và đuôi · trang hoàng bằng lông · túm tóc dựng ngược · viền bằng lông · vật nhẹ
  • làm dễ dàng cho · nuông chiều · nệm nhồi bông
  • nhẹ bỗng
Thêm

Bản dịch "feathering" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch