Phép dịch "feature" thành Tiếng Việt

tiết mục chủ chốt, nét, có là các bản dịch hàng đầu của "feature" thành Tiếng Việt.

feature verb noun ngữ pháp

(obsolete) One's structure or make-up; form, shape, bodily proportions. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tiết mục chủ chốt

  • nét

    You need a more natural look to bring out your best features.

    Phong cách tự nhiên làm nổi bật những nét đẹp nhất của anh.

  • verb

    He promised to feature me more this season.

    Anh ấy hứa con sẽ nhiều vai hơn mùa này.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chiếu
    • bài đặc biệt
    • nét mặt
    • nét đặc biệt
    • tưởng tượng
    • điểm đặc trưng
    • đặc trưng
    • đặc điểm
    • đề cao
    • tính năng
    • Đặc trưng (nhận dạng mẫu)
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " feature " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "feature" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "feature" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch